menu_book
見出し語検索結果 "dự định" (1件)
日本語
名予定
dự định đi du lịch Đà Lạt vào cuối tuần
週末にダーラットへ行く予定
swap_horiz
類語検索結果 "dự định" (1件)
日本語
名予定変更
Tôi phải thay đổi dự định.
私は予定を変更する。
format_quote
フレーズ検索結果 "dự định" (7件)
dự định du học nước ngoài sau khi tốt nghiệp
卒業後、海外留学する予定
Tôi dự định sẽ đi du lịch châu Âu vào năm sau
来年ヨーロッパへ旅行に行く予定だ
dự định đi du lịch Đà Lạt vào cuối tuần
週末にダーラットへ行く予定
Tôi phải thay đổi dự định.
私は予定を変更する。
Tôi dự định nghỉ phép dài ngày vào hè.
夏に長期休暇を取る予定だ。
Anh ấy muốn trở thành nhà khoa học trong tương lai nên dự định sẽ học cao học.
彼は将来、科学者になりたいので、大学院に進学するつもりだ
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)